phản gián
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoạt động chống lại gián điệp: Chỉ công việc, tổ chức hoặc hệ thống có nhiệm vụ phát hiện, ngăn chặn và vô hiệu hóa các hoạt động do thám, phá hoại của đối phương.
- Sự phá hoại nội bộ kẻ địch bằng mưu kế: (Nghĩa cổ, ít dùng hiện nay) Hành động dùng mưu mẹo, kế sách để gây mâu thuẫn, làm rối loạn và suy yếu từ bên trong hàng ngũ của đối phương.
Động từ:
- Tiến hành hoạt động chống gián điệp: Thực hiện các biện pháp, chiến thuật để đối phó và vô hiệu hóa hoạt động tình báo của địch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cơ quan phản gián đã triệt phá thành công một mạng lưới gián điệp. (Tổ chức chống gián điệp đã thành công trong việc phá hủy một mạng lưới gián điệp.)
- Chiến dịch phản gián của ta đã làm địch hoang mang, nghi ngờ lẫn nhau. (Chiến dịch phá hoại nội bộ địch của chúng ta đã khiến chúng hoang mang và nghi ngờ lẫn nhau.)
Động từ:
- Bộ phận tình báo được giao nhiệm vụ phản gián. (Bộ phận tình báo được giao nhiệm vụ thực hiện chống gián điệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hoạt động phản gián": chỉ toàn bộ các công việc, biện pháp thuộc lĩnh vực chống gián điệp.
- Hoạt động phản gián đòi hỏi sự bí mật và chính xác tuyệt đối. (Hoạt động chống gián điệp đòi hỏi sự bí mật và chính xác tuyệt đối.)
"chiến tranh phản gián": cuộc đấu tranh âm thầm, quyết liệt giữa các lực lượng tình báo và chống tình báo.
- Cuộc chiến tranh phản gián giữa hai cường quốc diễn ra vô cùng phức tạp. (Cuộc chiến chống gián điệp giữa hai cường quốc diễn ra vô cùng phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chống gián điệp: Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt trực tiếp nghĩa "chống lại gián điệp".
- Phản tình báo: Thuật ngữ chuyên ngành, có nghĩa tương đương với "phản gián" trong bối cảnh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Chống gián điệp: (Cụm từ) Hành động hoặc biện pháp đối phó với gián điệp.
- Đối gián: (Từ cổ, ít dùng) Có nghĩa tương tự "phản gián".
Từ trái nghĩa
- Gián điệp: Hoạt động thu thập thông tin bí mật một cách bất hợp pháp cho một thế lực khác.
- Tình báo: Hoạt động thu thập, phân tích thông tin (có thể bao gồm cả hoạt động bí mật).
Thành ngữ liên quan
- "Gậy ông đập lưng ông": (Thành ngữ) Có thể dùng để mô tả hiệu quả của một chiến dịch phản gián thành công, khiến kế hoạch của địch quay lại hại chính chúng.
- Nhờ chiến thuật phản gián tài tình, kẻ địch rơi vào thế "gậy ông đập lưng ông". (Nhờ chiến thuật chống gián điệp tài tình, kẻ địch rơi vào thế bị chính kế hoạch của mình hại lại.)
- Dùng mưu kế làm cho nội bộ kẻ địch lủng củng, tự mâu thuẫn.
- Chống lại hành động của gián điệp: Cơ quan phản gián.